Chuyên thiết kế, chế tạo các loại máy móc cơ khí, dây chuyền sản xuất trong các lĩnh vực vật liệu xây dựng, gốm sứ, điện, than, xi măng...

Két Nước Làm Mát Gối Sau Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng

két nước làm mát gối sau
Két nước làm mát gối sau với cánh tản nhiệt bằng đồng, khả năng truyền nhiệt tốt. Thiết bị dùng cho tổ máy phát điện, nhà máy thủy điện.
Két Nước Làm Mát Gối Sau – Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng

Két Nước Làm Mát Gối Sau – Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng

Loại thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp

Ứng dụng: Làm mát gối sau tổ máy phát điện

Kích thước tham khảo: 130 × 196 × 523 mm

Vật liệu cánh tản nhiệt: Đồng

Môi chất làm mát: Theo thiết kế hệ thống

Áp suất làm việc: Theo yêu cầu kỹ thuật

Kiểu kết nối: Theo bản vẽ hoặc mẫu thiết bị

Phương án cung cấp: Theo thông số và kích thước thực tế
Giá:

Liên hệ

Lượt xem:

3

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Két Nước Làm Mát Gối Sau – Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng, Hiệu Quả Truyền Nhiệt Cao

Két nước làm mát gối sau (cánh tản nhiệt bằng đồng) là thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng trong hệ thống làm mát gối đỡ của tổ máy phát điện, đặc biệt tại các nhà máy thủy điện và hệ thống máy móc công nghiệp. Thiết bị có nhiệm vụ hỗ trợ giải nhiệt, góp phần duy trì nhiệt độ vận hành phù hợp cho cụm gối đỡ, hạn chế nguy cơ quá nhiệt và nâng cao độ ổn định của hệ thống.

Với kết cấu cánh tản nhiệt bằng đồng có khả năng dẫn nhiệt tốt, két nước làm mát gối sau là giải pháp phù hợp cho những hệ thống yêu cầu khả năng trao đổi nhiệt liên tục, độ bền cơ học và tính ổn định trong quá trình vận hành.

1. Thông số kỹ thuật két nước làm mát gối sau

Bảng thông số dưới đây tham khảo sản phẩm được sử dụng cho tổ máy phát điện của Nhà máy Thủy điện Ry Ninh II.

Thông số

Chi tiết

Tên sản phẩm:

Két nước làm mát gối sau

Loại thiết bị:

Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp

Ứng dụng:

Làm mát gối sau tổ máy phát điện

Kích thước tham khảo:

130 × 196 × 523 mm

Vật liệu cánh tản nhiệt:

Đồng

Xuất xứ sản phẩm tham khảo:

Việt Nam

Môi chất làm mát:

Theo thiết kế hệ thống

Áp suất làm việc:

Theo yêu cầu kỹ thuật

Kiểu kết nối:

Theo bản vẽ hoặc mẫu thiết bị

Phương án cung cấp:

Theo thông số và kích thước thực tế

Thông số kích thước, vật liệu cánh tản nhiệt và xuất xứ được ghi nhận trong hồ sơ công khai. Các thông số chưa có dữ liệu như áp suất, lưu lượng, vật liệu ống dẫn và công suất trao đổi nhiệt cần xác nhận từ nhà sản xuất hoặc bản vẽ kỹ thuật.

2. Cấu tạo của két nước làm mát gối sau cánh đồng

Két nước làm mát gối sau được thiết kế theo nguyên lý trao đổi nhiệt, với các bộ phận được bố trí nhằm hỗ trợ truyền nhiệt giữa môi chất cần làm mát và môi chất giải nhiệt.

Cánh tản nhiệt bằng đồng

Đây là thành phần nổi bật của thiết bị. Đồng có hệ số dẫn nhiệt cao, giúp nhiệt lượng truyền nhanh qua bề mặt trao đổi nhiệt. Các cánh được bố trí nhằm tăng diện tích tiếp xúc, từ đó hỗ trợ quá trình truyền nhiệt hiệu quả hơn.

Hệ thống ống trao đổi nhiệt

Các đường ống có nhiệm vụ dẫn môi chất lưu thông trong két. Vật liệu, đường kính, số lượng và cách bố trí ống được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế nhằm bảo đảm khả năng trao đổi nhiệt và lưu lượng vận hành.

Khung và bộ phận cố định

Khung giữ vai trò định vị cụm trao đổi nhiệt, bảo vệ các bộ phận bên trong và hỗ trợ lắp đặt vào vị trí thiết kế. Kết cấu khung cần có độ cứng vững phù hợp để hạn chế rung động, biến dạng trong quá trình hoạt động.

Đầu kết nối môi chất

Các đầu kết nối được thiết kế phù hợp với đường ống của hệ thống làm mát, bảo đảm độ kín và thuận tiện khi lắp đặt, kiểm tra hoặc bảo trì.

3. Nguyên lý hoạt động của két nước làm mát gối sau

Trong quá trình vận hành tổ máy phát điện, gối đỡ và hệ thống ổ trục phát sinh nhiệt do ma sát và các tổn hao cơ học. Nếu nhiệt lượng không được kiểm soát, nhiệt độ tại cụm gối đỡ có thể tăng cao, ảnh hưởng đến dầu bôi trơn, ổ trục và độ ổn định của thiết bị.

Két nước làm mát gối sau tham gia vào quá trình giải nhiệt thông qua cơ chế trao đổi nhiệt. Tùy cấu hình hệ thống, nhiệt từ dầu bôi trơn hoặc môi chất cần làm mát được truyền qua bề mặt kim loại sang môi chất giải nhiệt.

Các cánh tản nhiệt bằng đồng góp phần mở rộng diện tích truyền nhiệt, giúp quá trình trao đổi nhiệt diễn ra thuận lợi. Sau khi được làm mát, môi chất tiếp tục lưu thông trong hệ thống theo thiết kế.

Hiệu quả thực tế của thiết bị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lưu lượng, nhiệt độ đầu vào, diện tích truyền nhiệt, đặc tính môi chất và tình trạng bề mặt trao đổi nhiệt.

4. Ưu điểm của két nước làm mát gối sau cánh tản nhiệt bằng đồng

  • Khả năng dẫn nhiệt tốt: Vật liệu đồng có tính dẫn nhiệt cao, phù hợp với yêu cầu chế tạo cánh tản nhiệt cho thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp.

  • Hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định: Góp phần kiểm soát nhiệt độ cụm gối đỡ khi thiết bị hoạt động liên tục.

  • Kết cấu phù hợp ứng dụng công nghiệp: Có thể thiết kế theo bản vẽ, vị trí lắp đặt và đặc tính vận hành của từng hệ thống.

  • Thuận tiện thay thế thiết bị: Có thể chế tạo theo kích thước và cấu hình của két nước hiện hữu, giúp đáp ứng nhu cầu sửa chữa, bảo trì hoặc thay mới.

  • Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị: Khi được thiết kế và vận hành đúng điều kiện kỹ thuật, hệ thống làm mát hiệu quả có thể góp phần giảm nguy cơ hư hỏng do quá nhiệt.

5. Ứng dụng của két nước làm mát gối sau

Két nước làm mát gối sau được sử dụng trong các hệ thống có cụm gối đỡ và yêu cầu giải nhiệt trong quá trình vận hành, tiêu biểu như:

  • Nhà máy thủy điện: Hỗ trợ làm mát gối sau của tổ máy phát điện, góp phần duy trì điều kiện làm việc ổn định cho ổ trục.

  • Hệ thống máy phát điện công nghiệp: Sử dụng trong các tổ máy có thiết kế hệ thống làm mát gối đỡ phù hợp.

  • Thiết bị cơ khí quay công suất lớn: Có thể ứng dụng trong hệ thống làm mát ổ trục, gối đỡ khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

  • Hoạt động sửa chữa và bảo dưỡng nhà máy: Phục vụ nhu cầu thay thế két làm mát bị rò rỉ, tắc nghẽn, suy giảm hiệu quả truyền nhiệt hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng.

6. Những lưu ý khi lựa chọn két nước làm mát gối sau

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, cần kiểm tra chính xác kích thước lắp đặt, loại môi chất, lưu lượng tuần hoàn, áp suất làm việc và yêu cầu trao đổi nhiệt của hệ thống.

Đặc biệt, đối với két nước sử dụng cánh tản nhiệt bằng đồng, cần xác định rõ vật liệu của từng bộ phận. Cánh tản nhiệt bằng đồng không đồng nghĩa toàn bộ thân két và hệ thống ống dẫn đều được chế tạo từ đồng.

Đối với thiết bị thay thế, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu két đang sử dụng để đối chiếu kích thước, vị trí đầu nối, phương pháp lắp ghép và các yêu cầu thử kín trước khi đưa vào vận hành.

7. Đơn vị cung cấp két nước làm mát gối sau theo yêu cầu

Việc lựa chọn két nước làm mát gối sau đạt yêu cầu kỹ thuật đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả hoạt động của hệ thống giải nhiệt tổ máy phát điện.

Khách hàng có nhu cầu đặt mua, gia công hoặc thay thế két nước làm mát gối sau cánh tản nhiệt bằng đồng nên ưu tiên đơn vị có năng lực khảo sát, thiết kế và chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp.

Sản phẩm cần được kiểm tra về kích thước, vật liệu, khả năng chịu áp và độ kín trước khi lắp đặt nhằm bảo đảm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn lựa chọn két nước làm mát gối sau phù hợp với bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu của từng công trình.

Sản phẩm cùng loại

Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm)

Loại thiết bị: Bộ trao đổi nhiệt công nghiệp Kết cấu: Ống dẫn môi chất kết hợp cánh tản nhiệt nhôm Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm Vật liệu ống dẫn: Đồng, nhôm hoặc vật liệu theo thiết kế Phương pháp làm mát: Trao đổi nhiệt theo cấu hình hệ thống Môi chất làm mát: Nước, dầu hoặc môi chất phù hợp thiết kế Nhiệt độ làm việc: Theo điều kiện thiết kế của từng két Áp suất làm việc: Theo thiết kế và kết quả thử áp Kích thước: Gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện

Tên sản phẩm: Két làm mát gió máy phát điện Kích thước: 1518 x 1340 x 278 mm Nhóm thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp Chức năng: Làm mát không khí tuần hoàn trong hệ thống máy phát điện Ứng dụng: Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện thủy điện

Két nước làm mát máy phát điện

Thông số kỹ thuật cơ bản Tên sản phẩm: Két nước làm mát máy phát điện Loại két: Két nước giải nhiệt động cơ Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm Vật liệu ống tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm Vật liệu khung két: Nhôm / thép tùy thiết kế Phương pháp làm mát: Làm mát bằng nước kết hợp luồng gió

Máy Băm Gỗ MHB1200

Model: MHB1200 • Loại máy: Máy băm gỗ công suất lớn • Công suất động cơ chính: 110 kW • Kích thước máy (D x R x C): 2,2 x 1,45 x 2,5 m • Số dao băm: 8 dao • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 18 – 20 tấn/giờ (tùy loại gỗ và điều kiện vận hành)

Máy Nghiền Gỗ MHN1200

• Model: MHN1200 • Loại máy: Máy nghiền gỗ công nghiệp 7–10 tấn/giờ • Công suất động cơ: 120 kW • Kích thước máy (D x R x C): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao nghiền: 48 dao • Tổng trọng lượng: 7.650 kg • Kích thước miệng nạp liệu (D x R): 1200 x 600 mm • Công suất xử lý: 7–10 tấn/giờ (phụ thuộc nguyên liệu và quy trình)

Máy băm nghiền gỗ MHBN1000

• Model: MHBN1000 • Công suất động cơ: 75 kW • Kích thước (DxRxC): 2,2 x 1 x 1,45 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 1400 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 10–12 tấn/giờ Thông số nguyên liệu • Nguyên liệu: các loại gỗ tạp, gỗ rừng trồng, phế phẩm gỗ • Đường kính gỗ lớn nhất: 250 mm • Chiều dài cây gỗ tối ưu: 2–6 m

Máy Băm Gỗ MHB600

• Model: MHB600 • Công suất động cơ: 11 kW • Kích thước (DxRxC): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 482 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 100 mm • Công suất máy: 3-4 tấn/giờ

Máy Nén Viên Gỗ MHND800

Công suất ép: 2 - 3 tấn/giờ Model máy nén: MHND800 Công suất máy nén: 163.7 kW Năng suất máy nén: 2.0 - 2.4 tấn/giờ Nguyên liệu đầu vào: Mùn cưa, dăm gỗ Sản phẩm đầu ra: Viên nén gỗ 6-8mm Hệ thống điều khiển: Tủ điện tự động
Go Top