Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm) – Giải Pháp Tản Nhiệt Hiệu Quả Cho Thiết Bị Công Nghiệp

Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm) – Giải Pháp Tản Nhiệt Hiệu Quả Cho Thiết Bị Công Nghiệp

Két Làm Mát Gối Trước
Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm) – Giải Pháp Tản Nhiệt Hiệu Quả Cho Thiết Bị Công Nghiệp
Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm)

Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm)

Loại thiết bị: Bộ trao đổi nhiệt công nghiệp

Kết cấu: Ống dẫn môi chất kết hợp cánh tản nhiệt nhôm

Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm

Vật liệu ống dẫn: Đồng, nhôm hoặc vật liệu theo thiết kế

Phương pháp làm mát: Trao đổi nhiệt theo cấu hình hệ thống

Môi chất làm mát: Nước, dầu hoặc môi chất phù hợp thiết kế

Nhiệt độ làm việc: Theo điều kiện thiết kế của từng két

Áp suất làm việc: Theo thiết kế và kết quả thử áp

Kích thước: Gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế
Giá:

Liên hệ

Lượt xem:

10

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm) – Giải Pháp Tản Nhiệt Hiệu Quả Cho Thiết Bị Công Nghiệp

Két làm mát gối trước (cánh tản nhiệt nhôm) là thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng trong hệ thống làm mát gối trục của máy móc công nghiệp, đặc biệt ở các tổ máy phát điện và thiết bị quay công suất lớn. Sản phẩm có nhiệm vụ hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ tại cụm gối trước, hạn chế tình trạng tích tụ nhiệt trong quá trình vận hành liên tục.

Với thiết kế kết hợp hệ thống ống dẫn môi chất và các cánh tản nhiệt bằng nhôm, két làm mát giúp tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, góp phần duy trì điều kiện làm việc ổn định cho hệ thống gối trục, ổ đỡ và các bộ phận liên quan.

1. Thông số kỹ thuật két làm mát gối trước

Dưới đây là bảng thông số tham khảo để xây dựng nội dung sản phẩm. Các giá trị cụ thể cần được xác định theo bản vẽ thiết kế, kích thước két và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.

    Thông số

   Đặc điểm / Giá trị tham khảo

Tên sản phẩm:

Két làm mát gối trước

Loại thiết bị:

Bộ trao đổi nhiệt công nghiệp

Kết cấu:

Ống dẫn môi chất kết hợp cánh tản nhiệt nhôm

Vật liệu cánh tản nhiệt:

Nhôm hoặc hợp kim nhôm

Vật liệu ống dẫn:

Đồng, nhôm hoặc vật liệu theo thiết kế

Phương pháp làm mát:

Trao đổi nhiệt theo cấu hình hệ thống

Môi chất làm mát:

Nước, dầu hoặc môi chất phù hợp thiết kế

Nhiệt độ làm việc:

Theo điều kiện thiết kế của từng két

Áp suất làm việc:

Theo thiết kế và kết quả thử áp

Kích thước:

Gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế

Kiểu kết nối:

Mặt bích, đầu ren hoặc đầu nối chuyên dụng

Ứng dụng:

Hệ thống làm mát gối trục, tổ máy phát điện, thiết bị quay công nghiệp

Thông số tham chiếu từ thiết bị trao đổi nhiệt tương tự:

  • Cánh nhôm của một dòng lõi trao đổi nhiệt công nghiệp có chiều dày khoảng 0,15–0,35 mm.

  • Hợp kim nhôm 3003 được sử dụng phổ biến trong một số dòng lõi trao đổi nhiệt dạng tấm – cánh.

  • Một số mẫu két làm mát dầu cánh nhôm có áp suất thiết kế đến 20 bar và nhiệt độ làm việc đến 120°C.

Các giá trị trên được công bố trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt, không phải thông số cam kết cho két làm mát gối trước đang giới thiệu.

2. Cấu tạo của két làm mát gối trước cánh tản nhiệt nhôm

Két làm mát gối trước được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu trao đổi nhiệt, độ kín và khả năng lắp đặt trong các hệ thống thiết bị công nghiệp. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể bao gồm các bộ phận chính sau:

Hệ thống ống dẫn môi chất

Các ống dẫn có nhiệm vụ đưa môi chất đi qua vùng trao đổi nhiệt. Vật liệu chế tạo có thể là đồng, nhôm hoặc vật liệu khác tùy thuộc vào môi chất, áp suất và khả năng chống ăn mòn cần thiết.

Kết cấu ống được tính toán để đảm bảo lưu lượng tuần hoàn, giảm tổn thất áp suất và hỗ trợ truyền nhiệt hiệu quả.

Cánh tản nhiệt bằng nhôm

Đây là bộ phận quan trọng giúp mở rộng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt.

Các cánh nhôm được bố trí với mật độ và khoảng cách phù hợp, tạo điều kiện để nhiệt lượng truyền từ hệ thống ống sang môi trường tiếp nhận nhiệt. Nhôm có ưu điểm dẫn nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ và thuận tiện trong quá trình gia công.

Khung và bộ phận cố định

Khung két giúp định vị lõi trao đổi nhiệt, bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo liên kết với hệ thống lắp đặt. Tùy điều kiện sử dụng, khung có thể được chế tạo từ thép hoặc vật liệu phù hợp, kết hợp xử lý bề mặt để hạn chế ăn mòn.

Đầu cấp và đầu hồi môi chất

Đầu nối được thiết kế để kết nối két với hệ thống tuần hoàn. Vị trí, kích thước và kiểu đầu nối cần phù hợp với bản vẽ kỹ thuật của thiết bị hiện hữu, giúp đảm bảo độ kín và thuận tiện cho công tác bảo trì.

3. Nguyên lý hoạt động của két làm mát gối trước

Trong quá trình vận hành, ma sát tại các bộ phận quay và ổ đỡ có thể làm nhiệt độ cụm gối trục tăng cao. Hệ thống làm mát có nhiệm vụ đưa nhiệt lượng phát sinh ra khỏi khu vực này, duy trì điều kiện làm việc phù hợp.

Với cấu hình két có môi chất nóng tuần hoàn bên trong ống và không khí lưu thông qua cánh nhôm, quá trình hoạt động diễn ra như sau:

  1. Môi chất nóng từ hệ thống được dẫn vào két làm mát.

  2. Nhiệt lượng truyền qua thành ống đến các cánh tản nhiệt.

  3. Không khí đi qua bề mặt cánh nhôm và mang nhiệt lượng ra môi trường.

  4. Môi chất sau khi được làm mát tiếp tục tuần hoàn trong hệ thống.

  5. Quá trình trao đổi nhiệt được duy trì trong suốt thời gian thiết bị vận hành.

Đối với cấu hình sử dụng nước làm mát trao đổi nhiệt trực tiếp với dầu bôi trơn, nguyên lý và đường đi của môi chất sẽ khác, cần căn cứ bản vẽ thực tế.

4. Ưu điểm nổi bật của két làm mát gối trước cánh nhôm

Khả năng trao đổi nhiệt tốt: Hệ thống cánh nhôm giúp gia tăng diện tích tiếp xúc trao đổi nhiệt, từ đó hỗ trợ quá trình giải nhiệt hiệu quả khi được thiết kế đúng với lưu lượng và tải nhiệt của thiết bị.

Kết cấu gọn, trọng lượng hợp lý: Việc sử dụng cánh tản nhiệt nhôm góp phần giảm khối lượng lõi két so với một số vật liệu có mật độ lớn hơn, thuận tiện trong lắp đặt và bảo trì.

Hỗ trợ bảo vệ hệ thống gối trục: Khả năng kiểm soát nhiệt độ giúp duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp, giảm nguy cơ suy giảm chất lượng dầu do quá nhiệt và hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến ổ đỡ.

Phù hợp với yêu cầu gia công theo mẫu: Két làm mát có thể được thiết kế, thay thế hoặc gia công theo kích thước, vị trí đầu nối và điều kiện kỹ thuật của từng tổ máy.

Thuận tiện trong kiểm tra, bảo dưỡng: Kết cấu dạng két cho phép kiểm tra bề mặt trao đổi nhiệt, vệ sinh cặn bẩn và đánh giá tình trạng rò rỉ theo quy trình bảo dưỡng tương ứng.

5. Ứng dụng của két làm mát gối trước

Két làm mát gối trước có thể được sử dụng trong các hệ thống thiết bị cần kiểm soát nhiệt độ tại gối trục và cụm ổ đỡ, bao gồm:

  • Tổ máy phát điện thủy điện: Phục vụ hệ thống làm mát cụm gối trục theo cấu hình thiết kế của tổ máy.

  • Máy phát điện công nghiệp: Hỗ trợ duy trì nhiệt độ phù hợp cho hệ thống gối đỡ và bôi trơn.

  • Hệ thống turbine và thiết bị quay: Ứng dụng trong các cụm thiết bị có yêu cầu giải nhiệt ổ đỡ.

  • Máy móc công nghiệp công suất lớn: Sử dụng trong những hệ thống có bộ trao đổi nhiệt gối trục tương thích.

Việc lựa chọn két cần căn cứ vào loại máy, chế độ vận hành, loại môi chất và yêu cầu trao đổi nhiệt thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi hay kích thước bên ngoài.

6. Những lưu ý khi lựa chọn két làm mát gối trước

Để lựa chọn két làm mát phù hợp, cần xác định chính xác các yếu tố kỹ thuật sau:

  • Kích thước tổng thể: Chiều dài, chiều rộng, độ dày và vị trí lắp đặt phải tương thích với hệ thống hiện hữu.

  • Loại môi chất: Xác định thiết bị sử dụng nước, dầu hay môi chất khác để lựa chọn vật liệu phù hợp.

  • Công suất trao đổi nhiệt: Căn cứ vào nhiệt lượng cần giải phóng, nhiệt độ đầu vào, đầu ra và điều kiện vận hành.

  • Áp suất và lưu lượng: Đảm bảo két đáp ứng áp suất làm việc, tổn thất áp suất cho phép và lưu lượng tuần hoàn.

  • Chất liệu cánh nhôm: Lựa chọn độ dày, mật độ và kiểu cánh theo yêu cầu giải nhiệt, đồng thời cân nhắc khả năng vệ sinh.

  • Khả năng lắp đặt: Kiểm tra vị trí đầu nối, mặt bích, chân đỡ và khoảng trống bảo trì.

Đối với những hệ thống đang sử dụng két làm mát cũ, nên cung cấp bản vẽ hoặc mẫu thực tế để đối chiếu chính xác trước khi chế tạo, thay thế.

7. Hướng dẫn bảo dưỡng két làm mát gối trước

Bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt và hạn chế các sự cố ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

Kiểm tra bề mặt cánh tản nhiệt: Vệ sinh bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất bám trên bề mặt cánh nhôm. Tránh sử dụng dụng cụ cứng hoặc áp lực làm sạch quá cao gây biến dạng cánh.

Kiểm tra các đầu nối: Quan sát vị trí kết nối, đường ống và mối ghép để kịp thời phát hiện dấu hiệu rò rỉ môi chất.

Theo dõi nhiệt độ vận hành: Đối chiếu nhiệt độ của hệ thống gối trục với giới hạn do nhà sản xuất tổ máy quy định. Khi nhiệt độ tăng bất thường, cần kiểm tra lưu lượng tuần hoàn, tình trạng bám bẩn và khả năng trao đổi nhiệt.

Kiểm tra độ kín: Khi thực hiện bảo dưỡng hoặc sửa chữa, việc thử kín và thử áp phải tuân thủ quy trình kỹ thuật, không vượt quá giới hạn thiết kế của két.

8. Gia công và cung cấp két làm mát gối trước theo yêu cầu

Két làm mát gối trước cánh tản nhiệt nhôm là một trong những bộ phận quan trọng trong hệ thống giải nhiệt của thiết bị quay công nghiệp. Việc sử dụng két có kết cấu phù hợp sẽ góp phần ổn định nhiệt độ gối trục, bảo vệ các chi tiết cơ khí và duy trì khả năng vận hành liên tục của hệ thống.

Đối với các thiết bị cần thay thế két làm mát đã xuống cấp, rò rỉ hoặc không còn đáp ứng yêu cầu trao đổi nhiệt, giải pháp gia công theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế giúp đảm bảo khả năng tương thích với hệ thống.

Quý khách có nhu cầu đặt gia công, sửa chữa hoặc thay thế két làm mát gối trước cánh tản nhiệt nhôm, vui lòng liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn về kết cấu, vật liệu, kích thước và phương án chế tạo phù hợp với điều kiện vận hành.

Sản phẩm cùng loại

Két Nước Làm Mát Gối Sau – Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng

Loại thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp Ứng dụng: Làm mát gối sau tổ máy phát điện Kích thước tham khảo: 130 × 196 × 523 mm Vật liệu cánh tản nhiệt: Đồng Môi chất làm mát: Theo thiết kế hệ thống Áp suất làm việc: Theo yêu cầu kỹ thuật Kiểu kết nối: Theo bản vẽ hoặc mẫu thiết bị Phương án cung cấp: Theo thông số và kích thước thực tế

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện

Tên sản phẩm: Két làm mát gió máy phát điện Kích thước: 1518 x 1340 x 278 mm Nhóm thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp Chức năng: Làm mát không khí tuần hoàn trong hệ thống máy phát điện Ứng dụng: Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện thủy điện

Két nước làm mát máy phát điện

Thông số kỹ thuật cơ bản Tên sản phẩm: Két nước làm mát máy phát điện Loại két: Két nước giải nhiệt động cơ Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm Vật liệu ống tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm Vật liệu khung két: Nhôm / thép tùy thiết kế Phương pháp làm mát: Làm mát bằng nước kết hợp luồng gió

Máy Băm Gỗ MHB1200

Model: MHB1200 • Loại máy: Máy băm gỗ công suất lớn • Công suất động cơ chính: 110 kW • Kích thước máy (D x R x C): 2,2 x 1,45 x 2,5 m • Số dao băm: 8 dao • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 18 – 20 tấn/giờ (tùy loại gỗ và điều kiện vận hành)

Máy Nghiền Gỗ MHN1200

• Model: MHN1200 • Loại máy: Máy nghiền gỗ công nghiệp 7–10 tấn/giờ • Công suất động cơ: 120 kW • Kích thước máy (D x R x C): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao nghiền: 48 dao • Tổng trọng lượng: 7.650 kg • Kích thước miệng nạp liệu (D x R): 1200 x 600 mm • Công suất xử lý: 7–10 tấn/giờ (phụ thuộc nguyên liệu và quy trình)

Máy băm nghiền gỗ MHBN1000

• Model: MHBN1000 • Công suất động cơ: 75 kW • Kích thước (DxRxC): 2,2 x 1 x 1,45 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 1400 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 10–12 tấn/giờ Thông số nguyên liệu • Nguyên liệu: các loại gỗ tạp, gỗ rừng trồng, phế phẩm gỗ • Đường kính gỗ lớn nhất: 250 mm • Chiều dài cây gỗ tối ưu: 2–6 m

Máy Băm Gỗ MHB600

• Model: MHB600 • Công suất động cơ: 11 kW • Kích thước (DxRxC): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 482 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 100 mm • Công suất máy: 3-4 tấn/giờ

Máy Nén Viên Gỗ MHND800

Công suất ép: 2 - 3 tấn/giờ Model máy nén: MHND800 Công suất máy nén: 163.7 kW Năng suất máy nén: 2.0 - 2.4 tấn/giờ Nguyên liệu đầu vào: Mùn cưa, dăm gỗ Sản phẩm đầu ra: Viên nén gỗ 6-8mm Hệ thống điều khiển: Tủ điện tự động
Go Top