Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện Công Nghiệp, Thủy Điện – Kích Thước 1518 x 1340 x 278 mm

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện Công Nghiệp, Thủy Điện – Kích Thước 1518 x 1340 x 278 mm

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện
Két làm mát gió máy phát điện là thiết bị trao đổi nhiệt quan trọng trong hệ thống làm mát của các máy phát điện công nghiệp công suất lớn, đặc biệt là máy phát điện sử dụng tại nhà máy thủy điện và các công trình năng lượng.
Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện
Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện
Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện
Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện

Tên sản phẩm: Két làm mát gió máy phát điện

Kích thước: 1518 x 1340 x 278 mm

Nhóm thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp

Chức năng: Làm mát không khí tuần hoàn trong hệ thống máy phát điện

Ứng dụng: Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện thủy điện
Giá:

Liên hệ

Lượt xem:

8

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Két Làm Mát Gió Máy Phát Điện Công Nghiệp, Thủy Điện – Kích Thước 1518 x 1340 x 278 mm

Két làm mát gió máy phát điện là thiết bị trao đổi nhiệt quan trọng trong hệ thống làm mát của các máy phát điện công nghiệp công suất lớn, đặc biệt là máy phát điện sử dụng tại nhà máy thủy điện và các công trình năng lượng. Thiết bị có nhiệm vụ hỗ trợ giải nhiệt luồng không khí tuần hoàn bên trong máy phát, góp phần duy trì nhiệt độ vận hành ổn định, bảo vệ các bộ phận quan trọng và nâng cao độ tin cậy của hệ thống phát điện.

Sản phẩm két làm mát gió máy phát điện kích thước 1518 x 1340 x 278 mm phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống làm mát máy phát điện công nghiệp và máy phát điện thủy điện có yêu cầu tương ứng về kích thước, kết cấu và thông số trao đổi nhiệt.

1. Thông số kỹ thuật két làm mát gió máy phát điện

    Thông số                     Chi tiết
Tên sản phẩm: Két làm mát gió máy phát điện
Kích thước: 1518 x 1340 x 278 mm
Nhóm thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp
Chức năng: Làm mát không khí tuần hoàn trong hệ thống máy phát điện
Ứng dụng: Máy phát điện công nghiệp, máy phát điện thủy điện
Nguyên lý làm việc: Trao đổi nhiệt giữa không khí và môi chất làm mát
Môi chất làm mát: Theo thiết kế hệ thống, thường sử dụng nước trong cấu hình két làm mát gió – nước
Kết cấu, vật liệu: Theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu vận hành
Phương án lắp đặt: Theo kết cấu hệ thống làm mát hiện hữu

Lưu ý: Kích thước trên là thông số sản phẩm được cung cấp. Công suất trao đổi nhiệt, lưu lượng nước, lưu lượng gió, áp suất làm việc và vật liệu chế tạo cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật thực tế.

2. Két làm mát gió máy phát điện là gì?

Két làm mát gió máy phát điện là bộ phận trao đổi nhiệt được sử dụng để làm giảm nhiệt độ không khí tuần hoàn bên trong máy phát điện công suất lớn.

Trong quá trình phát điện, các bộ phận như cuộn dây stator, rotor và những thành phần liên quan sinh nhiệt do tổn hao điện và cơ. Nếu nhiệt lượng không được kiểm soát hiệu quả, nhiệt độ bên trong máy phát có thể tăng cao, ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ thống cách điện, hiệu suất vận hành và độ tin cậy của thiết bị.

Đối với nhiều hệ thống máy phát điện thủy điện, không khí nóng sau khi đi qua những bộ phận phát nhiệt được dẫn đến két làm mát. Tại đây, nhiệt lượng được truyền qua bề mặt trao đổi nhiệt sang nước làm mát, sau đó luồng khí đã được hạ nhiệt tiếp tục tuần hoàn trở lại bên trong máy phát điện.

Nhờ quá trình trao đổi nhiệt liên tục, két làm mát hỗ trợ duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp cho máy phát hoạt động trong thời gian dài.

3. Đặc điểm của két làm mát gió máy phát điện

Thiết kế dành cho hệ thống làm mát công nghiệp

Với kích thước 1518 x 1340 x 278 mm, sản phẩm thuộc nhóm két trao đổi nhiệt có kích thước lớn, phục vụ các hệ thống máy phát điện cần giải nhiệt bằng không khí tuần hoàn.

Thiết bị có thể được thiết kế theo bản vẽ cụ thể để phù hợp với vị trí lắp đặt, hướng lưu thông không khí, đường cấp thoát nước và kết cấu của máy phát điện hiện hữu.

Khả năng trao đổi nhiệt phục vụ vận hành liên tục

Két làm mát được thiết kế nhằm tạo điều kiện cho quá trình truyền nhiệt giữa luồng khí nóng và môi chất làm mát diễn ra hiệu quả.

Trong những hệ thống làm mát bằng nước, môi chất lưu thông qua các ống trao đổi nhiệt, trong khi không khí đi qua bề mặt trao đổi nhiệt. Nhờ đó, nhiệt lượng từ không khí được truyền sang nước và đưa ra khỏi hệ thống máy phát.

Hiệu quả làm mát thực tế phụ thuộc vào diện tích trao đổi nhiệt, vật liệu, cấu tạo ống và cánh tản nhiệt, lưu lượng gió, lưu lượng nước và nhiệt độ làm việc.

Kết cấu phù hợp với yêu cầu vận hành công nghiệp

Hệ thống máy phát điện tại nhà máy thủy điện thường có yêu cầu cao về độ ổn định và khả năng vận hành lâu dài.

Vì vậy, két làm mát cần được lựa chọn với kết cấu phù hợp, bảo đảm độ kín của đường nước, khả năng chịu áp suất thiết kế và sự tương thích với điều kiện vận hành thực tế.

Có thể chế tạo theo mẫu hoặc bản vẽ kỹ thuật

Đối với các hệ thống máy phát điện đã vận hành nhiều năm, việc tìm kiếm thiết bị thay thế đúng kích thước và kết cấu ban đầu có thể gặp khó khăn.

Phương án gia công két làm mát theo mẫu cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật giúp đáp ứng yêu cầu thay thế, đồng thời có thể xem xét điều chỉnh vật liệu, kết cấu và phương án kết nối theo điều kiện thực tế, sau khi được đánh giá kỹ thuật.

4. Ứng dụng của két làm mát gió trong máy phát điện thủy điện

Két làm mát gió được sử dụng trong những hệ thống máy phát điện có kết cấu làm mát không khí tuần hoàn, điển hình là một số loại máy phát đồng bộ công suất lớn.

Tại nhà máy thủy điện: Thiết bị làm mát không khí tuần hoàn trong máy phát điện được dẫn động bởi tua-bin thủy lực, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ của các bộ phận bên trong máy phát.

Tại các nhà máy điện công nghiệp: Két trao đổi nhiệt được sử dụng trong những hệ thống máy phát điện có thiết kế làm mát gió – nước, góp phần hỗ trợ quá trình vận hành liên tục.

Trong hệ thống máy phát điện công suất lớn: Thiết bị có thể được ứng dụng cho các máy phát điện có yêu cầu sử dụng bộ làm mát không khí riêng biệt theo thiết kế của nhà sản xuất.

Trong bảo trì và nâng cấp thiết bị phát điện: Két làm mát được chế tạo mới hoặc thay thế khi bộ trao đổi nhiệt cũ xuống cấp, rò rỉ, ăn mòn hoặc không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Việc lựa chọn đúng két làm mát có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo dưỡng và duy trì độ ổn định của hệ thống phát điện.

5. Vai trò của két làm mát đối với máy phát điện công suất lớn

Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ máy phát

Trong quá trình vận hành, máy phát điện tạo ra một lượng nhiệt đáng kể. Két làm mát giúp đưa nhiệt lượng ra khỏi không khí tuần hoàn, hỗ trợ hạn chế tình trạng nhiệt độ tăng quá mức cho phép.

Bảo vệ hệ thống cách điện

Nhiệt độ làm việc là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của vật liệu cách điện trong máy phát điện. Hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả giúp giảm nguy cơ lão hóa cách điện do quá nhiệt.

Góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định

Máy phát điện công nghiệp và thủy điện thường được yêu cầu hoạt động liên tục trong nhiều giờ. Hệ thống làm mát phù hợp giúp duy trì điều kiện nhiệt độ theo giới hạn thiết kế, hạn chế nguy cơ phải giảm tải hoặc dừng máy do quá nhiệt.

Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị

Duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định góp phần giảm tác động bất lợi của nhiệt lên những bộ phận quan trọng, hỗ trợ công tác bảo trì và nâng cao độ tin cậy trong vận hành lâu dài.

6. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay thế két làm mát gió máy phát điện?

Sau một thời gian sử dụng, két làm mát có thể gặp các vấn đề làm suy giảm khả năng trao đổi nhiệt.

Một số dấu hiệu cần kiểm tra bao gồm:

  • Nhiệt độ không khí bên trong máy phát tăng cao bất thường.

  • Khả năng làm mát suy giảm dù điều kiện vận hành không thay đổi đáng kể.

  • Đường ống trao đổi nhiệt xuất hiện tình trạng rò rỉ nước.

  • Bề mặt trao đổi nhiệt bị bám bẩn, đóng cặn hoặc ăn mòn.

  • Chênh lệch áp suất phía nước làm mát tăng bất thường.

  • Két làm mát bị hư hỏng cơ học, xuống cấp hoặc không bảo đảm độ kín.

Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, cần tiến hành kiểm tra hệ thống và xác định chính xác nguyên nhân. Tùy mức độ hư hỏng, có thể thực hiện vệ sinh, bảo dưỡng, sửa chữa hoặc thay thế két làm mát mới.

7. Những lưu ý khi lựa chọn két làm mát gió máy phát điện thủy điện

Đối với két làm mát dùng cho máy phát điện công nghiệp công suất lớn, kích thước tổng thể chỉ là một trong những yếu tố cần xem xét.

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, cần xác định:

  • Kích thước lắp đặt: Kiểm tra kích thước tổng thể, vị trí mặt bích, điểm cố định và không gian lắp đặt.

  • Công suất trao đổi nhiệt: Đáp ứng lượng nhiệt cần thải ra từ hệ thống máy phát.

  • Lưu lượng gió: Phù hợp với hệ thống tuần hoàn không khí của máy phát điện.

  • Lưu lượng và nhiệt độ nước: Bảo đảm điều kiện làm mát theo thiết kế.

  • Áp suất làm việc: Phù hợp với yêu cầu của hệ thống cấp nước làm mát.

  • Vật liệu chế tạo: Lựa chọn theo tính chất nước làm mát, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ mong muốn.

  • Kết cấu kết nối: Bảo đảm phù hợp với đường ống, cửa gió và vị trí lắp đặt hiện hữu.

Đặc biệt, đối với máy phát điện thủy điện, việc thay thế két làm mát cần dựa trên thông số thiết kế và đánh giá kỹ thuật, tránh lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.

8. Két làm mát gió máy phát điện – Giải pháp trao đổi nhiệt cho hệ thống phát điện công nghiệp

Két làm mát gió máy phát điện là thiết bị phục vụ nhu cầu trao đổi nhiệt trong các hệ thống làm mát máy phát điện công nghiệp, thủy điện có thông số kỹ thuật tương thích.

Việc sử dụng két làm mát được thiết kế và chế tạo phù hợp giúp hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ, bảo vệ thiết bị và duy trì điều kiện vận hành ổn định cho hệ thống phát điện.

Đối với các đơn vị đang có nhu cầu chế tạo mới, gia công theo bản vẽ, sửa chữa hoặc thay thế két làm mát gió máy phát điện thủy điện, cần cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, công suất nhiệt, kết cấu và điều kiện vận hành để được tư vấn phương án kỹ thuật phù hợp.

Liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn và báo giá két làm mát gió máy phát điện công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Sản phẩm cùng loại

Két Nước Làm Mát Gối Sau – Cánh Tản Nhiệt Bằng Đồng

Loại thiết bị: Thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp Ứng dụng: Làm mát gối sau tổ máy phát điện Kích thước tham khảo: 130 × 196 × 523 mm Vật liệu cánh tản nhiệt: Đồng Môi chất làm mát: Theo thiết kế hệ thống Áp suất làm việc: Theo yêu cầu kỹ thuật Kiểu kết nối: Theo bản vẽ hoặc mẫu thiết bị Phương án cung cấp: Theo thông số và kích thước thực tế

Két Làm Mát Gối Trước (Cánh Tản Nhiệt Nhôm)

Loại thiết bị: Bộ trao đổi nhiệt công nghiệp Kết cấu: Ống dẫn môi chất kết hợp cánh tản nhiệt nhôm Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm Vật liệu ống dẫn: Đồng, nhôm hoặc vật liệu theo thiết kế Phương pháp làm mát: Trao đổi nhiệt theo cấu hình hệ thống Môi chất làm mát: Nước, dầu hoặc môi chất phù hợp thiết kế Nhiệt độ làm việc: Theo điều kiện thiết kế của từng két Áp suất làm việc: Theo thiết kế và kết quả thử áp Kích thước: Gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế

Két nước làm mát máy phát điện

Thông số kỹ thuật cơ bản Tên sản phẩm: Két nước làm mát máy phát điện Loại két: Két nước giải nhiệt động cơ Vật liệu cánh tản nhiệt: Nhôm Vật liệu ống tản nhiệt: Nhôm hoặc hợp kim nhôm Vật liệu khung két: Nhôm / thép tùy thiết kế Phương pháp làm mát: Làm mát bằng nước kết hợp luồng gió

Máy Băm Gỗ MHB1200

Model: MHB1200 • Loại máy: Máy băm gỗ công suất lớn • Công suất động cơ chính: 110 kW • Kích thước máy (D x R x C): 2,2 x 1,45 x 2,5 m • Số dao băm: 8 dao • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 18 – 20 tấn/giờ (tùy loại gỗ và điều kiện vận hành)

Máy Nghiền Gỗ MHN1200

• Model: MHN1200 • Loại máy: Máy nghiền gỗ công nghiệp 7–10 tấn/giờ • Công suất động cơ: 120 kW • Kích thước máy (D x R x C): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao nghiền: 48 dao • Tổng trọng lượng: 7.650 kg • Kích thước miệng nạp liệu (D x R): 1200 x 600 mm • Công suất xử lý: 7–10 tấn/giờ (phụ thuộc nguyên liệu và quy trình)

Máy băm nghiền gỗ MHBN1000

• Model: MHBN1000 • Công suất động cơ: 75 kW • Kích thước (DxRxC): 2,2 x 1 x 1,45 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 1400 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 250 mm • Công suất máy: 10–12 tấn/giờ Thông số nguyên liệu • Nguyên liệu: các loại gỗ tạp, gỗ rừng trồng, phế phẩm gỗ • Đường kính gỗ lớn nhất: 250 mm • Chiều dài cây gỗ tối ưu: 2–6 m

Máy Băm Gỗ MHB600

• Model: MHB600 • Công suất động cơ: 11 kW • Kích thước (DxRxC): 1,2 x 0,9 x 1,15 m • Số dao băm: 6 dao • Tổng trọng lượng: 482 kg • Đường kính gỗ băm tối ưu: < 100 mm • Công suất máy: 3-4 tấn/giờ

Máy Nén Viên Gỗ MHND800

Công suất ép: 2 - 3 tấn/giờ Model máy nén: MHND800 Công suất máy nén: 163.7 kW Năng suất máy nén: 2.0 - 2.4 tấn/giờ Nguyên liệu đầu vào: Mùn cưa, dăm gỗ Sản phẩm đầu ra: Viên nén gỗ 6-8mm Hệ thống điều khiển: Tủ điện tự động
Go Top